Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = TWD

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Đô la Đài Loan mới 2.11735453 TWD
+0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất NT$2.10675248 Hiện tại NT$2.11735453 Cao nhất NT$2.11735453
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.11735453 TWD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.005937 TWD
+0.28%
7 ngày qua
+0.010013 TWD
+0.48%
30 ngày qua
+0.059023 TWD
+2.87%
1 năm qua
+0.109558 TWD
+5.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.99013532
Hôm nay
2.11735453
Cao nhất
2.11735453
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.34%
Tháng 12
+0.79%
Tháng 1
-0.61%
Tháng 2
+1.78%
Tháng 3
-1.38%
Tháng 4
-0.30%
Tháng 5
+1.30%
Tháng 6
+1.19%
Tháng 7
-1.90%
Tháng 8
+0.79%
Tháng 9
+2.32%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.08421992 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MVR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.93098924 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.77678964 – 2.09977252 TWD
Năm biến động +10.59%
2023
Tỷ giá trung bình 2.02641755 TWD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
1.93541667 – 2.12022957 TWD
Năm ổn định +0.16%
2024
Tỷ giá trung bình 2.08421992 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.99244156 – 2.23741266 TWD
Năm biến động +6.75%
2025
Tỷ giá trung bình 2.02417151 TWD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
1.87837669 – 2.16231175 TWD
Năm biến động -4.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.07889286 TWD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
2.01705515 – 2.11735453 TWD
MVR tăng giá +4.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.