Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Som Uzbekistan cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = UZS

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Som Uzbekistan 772.95448101 UZS
+0.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất лв771.99779508 Hiện tại лв772.95448101 Cao nhất лв772.95448101
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang UZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
772.95448101 UZS
2026-11-06
24 giờ qua
+3.718428 UZS
+0.48%
7 ngày qua
-3.420924 UZS
-0.44%
30 ngày qua
+7.623527 UZS
+1.00%
1 năm qua
-9.607262 UZS
-1.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
760.07087146
Hôm nay
772.95448101
Cao nhất
797.0542522
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.43%
Tháng 12
+2.49%
Tháng 1
-1.50%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
-2.18%
Tháng 4
+0.83%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
-0.16%
Tháng 7
-0.98%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
+1.22%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang UZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 821.27440549 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 716.55662501 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
697.34228427 – 748.88241383 UZS
MVR tăng giá +3.71%
2023
Tỷ giá trung bình 763.68236519 UZS
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
728.29571468 – 808.23417993 UZS
MVR tăng giá +9.85%
2024
Tỷ giá trung bình 821.27440549 UZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
799.15618903 – 874.18013497 UZS
MVR tăng giá +4.31%
2025
Tỷ giá trung bình 817.08401854 UZS
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
770.70082013 – 852.60990175 UZS
MVR giảm giá -7.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 773.02415097 UZS
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
760.07087146 – 797.0542522 UZS
Năm ổn định -0.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.