Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = XAF

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Franc CFA Trung Phi 37.79807195 XAF
-0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FCFA37.68184154 Hiện tại FCFA37.79807195 Cao nhất FCFA37.93688534
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang XAF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
37.79807195 XAF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.111419 XAF
-0.29%
7 ngày qua
-0.332292 XAF
-0.87%
30 ngày qua
-0.118977 XAF
-0.31%
1 năm qua
+0.746986 XAF
+2.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
35.25532239
Hôm nay
37.79807195
Cao nhất
38.19655359
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.30%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+1.71%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.97%
Tháng 5
+1.48%
Tháng 6
-1.42%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.38%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang XAF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 40.45141406 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MVR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 40.45141406 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
37.05829087 – 44.25481261 XAF
Năm biến động +6.00%
2023
Tỷ giá trung bình 39.43929621 XAF
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
37.85906269 – 40.78894606 XAF
MVR giảm giá -3.11%
2024
Tỷ giá trung bình 39.36236085 XAF
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
38.11867533 – 42.29548232 XAF
MVR tăng giá +6.71%
2025
Tỷ giá trung bình 37.75277367 XAF
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
35.99632718 – 41.55949971 XAF
Năm biến động -12.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 37.54458844 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
35.25532239 – 38.19655359 XAF
MVR tăng giá +4.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.