Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = XCD

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Đô la Đông Caribê 0.17491553 XCD
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.17485424 Hiện tại $0.17491553 Cao nhất $0.17492233
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang XCD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17491553 XCD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000007 XCD
7 ngày qua
+0.000115 XCD
+0.07%
30 ngày qua
+0.000106 XCD
+0.06%
1 năm qua
-0.000518 XCD
-0.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.17468362
Hôm nay
0.17491553
Cao nhất
0.17577561
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.26%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang XCD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.17582417 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.17523192 XCD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.17040038 – 0.17692635 XCD
Năm ổn định -0.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.17582417 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17463974 – 0.17721639 XCD
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình 0.17546364 XCD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.17379743 – 0.18696299 XCD
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 0.17550858 XCD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.17480918 – 0.17663725 XCD
Năm ổn định -0.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17491294 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17468362 – 0.17577561 XCD
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.