Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang guilder Caribe hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang guilder Caribe cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu guilder Caribe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = XCG
Cập nhật
1
MVR
=
0.11663275
XCG
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MVR = ƒ0.11663275 XCG
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCG = Rf8.57392107 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ0.11659502
Hiện tại
ƒ0.11663275
Cao nhất
ƒ0.11673685
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang guilder Caribe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang XCG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/XCG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang XCG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11663275 XCG
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000015 XCG
-0.01%
7 ngày qua
-0.000027 XCG
-0.02%
30 ngày qua
-0.000324 XCG
-0.28%
1 năm qua
-0.000311 XCG
-0.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.11575353 Hôm nay
0.11663275 Cao nhất
0.11750388
0.11575353 Hôm nay
0.11663275 Cao nhất
0.11750388
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.14%
Tháng 12
-0.12%
Tháng 1
-0.89%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/XCG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang XCG.
474 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.11714254 XCG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.11714254 XCG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11523097
–
0.11815124
XCG
Năm ổn định
-0.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11661995 XCG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11575353
–
0.11750388
XCG
Năm ổn định
-0.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.