Tỷ giá guilder Caribe sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá guilder Caribe sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 guilder Caribe đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCG = MVR
Cập nhật
1
XCG
=
8.57392107
MVR
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XCG = Rf8.57392107 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = ƒ0.11663275 XCG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Rf8.56627542
Hiện tại
Rf8.57392107
Cao nhất
Rf8.57669581
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá guilder Caribe sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCG sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCG/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCG sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.57392107 MVR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001112 MVR
+0.01%
7 ngày qua
+0.001955 MVR
+0.02%
30 ngày qua
+0.01735 MVR
+0.20%
1 năm qua
+0.022813 MVR
+0.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
8.5103572 Hôm nay
8.57392107 Cao nhất
8.63904558
8.5103572 Hôm nay
8.57392107 Cao nhất
8.63904558
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.14%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
+0.90%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCG/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCG sang MVR.
474 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 8.57487625 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
8.5367439 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.46372822
–
8.67822223
MVR
Năm ổn định
+0.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.57487625 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.5103572
–
8.63904558
MVR
Năm ổn định
+0.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.