Tỷ giá Kwacha Malawi sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Kwacha Malawi sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Kwacha Malawi đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MWK = PKR
Cập nhật
1
MWK
=
0.15920281
PKR
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MWK = ₨0.15920281 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = MK6.28129603 MWK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.15920281
Hiện tại
₨0.15920281
Cao nhất
₨0.15949722
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MWK sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MWK/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MWK sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15920281 PKR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000296 PKR
-0.19%
7 ngày qua
-0.00037 PKR
-0.23%
30 ngày qua
-0.000499 PKR
-0.31%
1 năm qua
-0.003864 PKR
-2.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.15888805 Hôm nay
0.15920281 Cao nhất
0.16307166
0.15888805 Hôm nay
0.15920281 Cao nhất
0.16307166
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.52%
Tháng 12
-0.25%
Tháng 1
-0.23%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
-0.13%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MWK/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MWK sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.25211096 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.21970851 PKR
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.1959623
–
0.24792017
PKR
Năm biến động
+0.98%
2023
Tỷ giá trung bình
0.25211096 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16526262
–
0.29288008
PKR
Năm biến động
-24.84%
2024
Tỷ giá trung bình
0.16164733 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15943624
–
0.1678997
PKR
MWK giảm giá
-2.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16237251 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16033391
–
0.169143
PKR
Năm ổn định
+0.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1598175 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15888805
–
0.16233561
PKR
Năm ổn định
-1.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.