Tỷ giá Kwacha Malawi sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Kwacha Malawi sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Kwacha Malawi đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MWK = PYG
Cập nhật
1
MWK
=
3.49698245
PYG
+1.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MWK = Gs3.49698245 PYG
Tỷ giá nghịch đảo
1 PYG = MK0.28596083 MWK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Gs3.4280506
Hiện tại
Gs3.49698245
Cao nhất
Gs3.49704372
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MWK sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MWK/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MWK sang PYG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.49698245 PYG
2026-11-05
24 giờ qua
+0.051637 PYG
+1.50%
7 ngày qua
+0.121392 PYG
+3.60%
30 ngày qua
+0.1171 PYG
+3.46%
1 năm qua
-0.580143 PYG
-14.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
3.26864683 Hôm nay
3.49698245 Cao nhất
4.08500708
3.26864683 Hôm nay
3.49698245 Cao nhất
4.08500708
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.14%
Tháng 12
+2.65%
Tháng 1
-3.96%
Tháng 2
+0.54%
Tháng 3
-4.12%
Tháng 4
-2.97%
Tháng 5
+1.05%
Tháng 6
-1.87%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
-0.91%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
+3.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MWK/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MWK sang PYG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.56903191 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.56903191 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.66773039
–
8.71437844
PYG
Năm biến động
-15.34%
2023
Tỷ giá trung bình
6.5766413 PYG
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
4.32743975
–
7.30736669
PYG
Năm biến động
-39.57%
2024
Tỷ giá trung bình
4.38720727 PYG
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
4.22466445
–
4.61563626
PYG
MWK tăng giá
+3.96%
2025
Tỷ giá trung bình
4.36241376 PYG
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
3.78521216
–
4.63158767
PYG
Năm biến động
-15.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.40584645 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.26864683
–
3.94600064
PYG
Năm biến động
-7.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.