Tỷ giá Kwacha Malawi sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Kwacha Malawi sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Kwacha Malawi đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MWK = STD
Cập nhật
1
MWK
=
12.86861832
STD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MWK = Db12.86861832 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = MK0.07770842 MWK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Db12.86861832
Hiện tại
Db12.86861832
Cao nhất
Db12.86861832
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MWK sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MWK/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MWK sang STD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.86861832 STD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 STD
0.00%
7 ngày qua
+0.009504 STD
+0.07%
30 ngày qua
+0.040869 STD
+0.32%
1 năm qua
-0.00657 STD
-0.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
12.76395069 Hôm nay
12.86861832 Cao nhất
12.94945974
12.76395069 Hôm nay
12.86861832 Cao nhất
12.94945974
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
+0.22%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MWK/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MWK sang STD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 23.99791979 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
23.99791979 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.36188484
–
28.29959713
STD
Năm biến động
-14.33%
2023
Tỷ giá trung bình
20.42649597 STD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
13.16530962
–
22.55801832
STD
Năm biến động
-40.47%
2024
Tỷ giá trung bình
12.93580814 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.78172814
–
13.34861453
STD
Năm ổn định
-2.65%
2025
Tỷ giá trung bình
12.84691216 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.65054217
–
13.0061128
STD
Năm ổn định
-0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.84768538 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.76395069
–
12.94945974
STD
Năm ổn định
+0.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.