Tỷ giá Peso Mexico sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Kwanza Angola cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = AOA

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Kwanza Angola 48.76184177 AOA
+0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Kz48.53787493 Hiện tại Kz48.76184177 Cao nhất Kz48.76184177
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang AOA.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
48.76184177 AOA
2026-11-02
24 giờ qua
+0.162209 AOA
+0.33%
7 ngày qua
-0.020056 AOA
-0.04%
30 ngày qua
-1.730416 AOA
-3.43%
1 năm qua
-0.757146 AOA
-1.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
48.26902671
Hôm nay
48.76184177
Cao nhất
54.331091
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.28%
Tháng 12
+3.69%
Tháng 1
+1.40%
Tháng 2
-3.23%
Tháng 3
+1.92%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
-0.79%
Tháng 6
+0.89%
Tháng 7
+2.05%
Tháng 8
-6.06%
Tháng 9
-4.12%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang AOA.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 50.36687306 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 22.917623 AOA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.77716711 – 27.20072472 AOA
Năm biến động -3.75%
2023
Tỷ giá trung bình 39.01652872 AOA
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
25.8145542 – 49.48709542 AOA
Năm biến động +89.39%
2024
Tỷ giá trung bình 47.7130617 AOA
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
43.70115426 – 51.32456577 AOA
Năm biến động -10.60%
2025
Tỷ giá trung bình 47.71919764 AOA
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
43.02163001 – 51.08180197 AOA
Năm biến động +15.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 50.36687306 AOA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
48.26902671 – 54.331091 AOA
Năm biến động -3.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.