Tỷ giá Peso Mexico sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Franc Djibouti cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = DJF
Cập nhật
1
MXN
=
9.46703444
DJF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MXN = Fdj9.46703444 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = $0.1056297 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Fdj9.46703444
Hiện tại
Fdj9.46703444
Cao nhất
Fdj9.46703444
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang DJF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.46703444 DJF
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 DJF
0.00%
7 ngày qua
-0.064818 DJF
-0.68%
30 ngày qua
-0.281093 DJF
-2.88%
1 năm qua
-0.101339 DJF
-1.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
9.41540219 Hôm nay
9.46703444 Cao nhất
10.57605761
9.41540219 Hôm nay
9.46703444 Cao nhất
10.57605761
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.40%
Tháng 12
+4.10%
Tháng 1
+0.26%
Tháng 2
-3.22%
Tháng 3
+1.87%
Tháng 4
+0.58%
Tháng 5
-0.71%
Tháng 6
+1.08%
Tháng 7
+2.19%
Tháng 8
-6.10%
Tháng 9
-3.80%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang DJF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 10.04286335 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.85674372 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.3236454
–
9.30258098
DJF
MXN tăng giá
+5.06%
2023
Tỷ giá trung bình
10.04286335 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.11045962
–
10.65629915
DJF
Năm biến động
+15.36%
2024
Tỷ giá trung bình
9.76117908 DJF
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
8.52114872
–
10.87866664
DJF
Năm biến động
-18.65%
2025
Tỷ giá trung bình
9.27973589 DJF
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
8.52532779
–
9.93079869
DJF
Năm biến động
+15.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.80944548 DJF
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
9.41540219
–
10.57605761
DJF
Năm biến động
-4.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.