Tỷ giá Peso Mexico sang Lari Georgia hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Lari Georgia cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = GEL

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Lari Georgia 0.13818626 GEL
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₾0.1380591 Hiện tại ₾0.13818626 Cao nhất ₾0.13818626
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Lari Georgia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang GEL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13818626 GEL
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000053 GEL
+0.04%
7 ngày qua
-0.000551 GEL
-0.40%
30 ngày qua
-0.004833 GEL
-3.38%
1 năm qua
-0.008119 GEL
-5.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.13659469
Hôm nay
0.13818626
Cao nhất
0.15733337
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.60%
Tháng 12
+3.16%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
-2.87%
Tháng 3
+1.80%
Tháng 4
+0.22%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
+1.41%
Tháng 8
-6.07%
Tháng 9
-4.14%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang GEL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.14910822 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14492781 GEL
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.13111261 – 0.16243751 GEL
Năm biến động -8.22%
2023
Tỷ giá trung bình 0.14817485 GEL
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.13614254 – 0.15891642 GEL
Năm biến động +14.31%
2024
Tỷ giá trung bình 0.14910822 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13207207 – 0.16928598 GEL
Năm biến động -14.79%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14279457 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13198928 – 0.15019501 GEL
Năm biến động +10.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14381625 GEL
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.13659469 – 0.15733337 GEL
Năm biến động -7.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.