Tỷ giá Peso Mexico sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = GIP
Cập nhật
1
MXN
=
0.0397599
GIP
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = £0.0397599 GIP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GIP = $25.15097167 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.03969797
Hiện tại
£0.0397599
Cao nhất
£0.03977187
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang GIP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0397599 GIP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000027 GIP
+0.07%
7 ngày qua
-0.000291 GIP
-0.73%
30 ngày qua
-0.001743 GIP
-4.20%
1 năm qua
-0.001246 GIP
-3.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.03940881 Hôm nay
0.0397599 Cao nhất
0.04380886
0.03940881 Hôm nay
0.0397599 Cao nhất
0.04380886
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.18%
Tháng 12
+1.50%
Tháng 1
+2.74%
Tháng 2
-1.88%
Tháng 3
-0.24%
Tháng 4
+1.56%
Tháng 5
+0.77%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
-4.28%
Tháng 9
-4.72%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang GIP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.04539183 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0403965 GIP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.03571759
–
0.04582612
GIP
Năm biến động
+17.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04539183 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04236302
–
0.04748854
GIP
Năm biến động
+9.23%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04298951 GIP
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.03794705
–
0.04845504
GIP
Năm biến động
-17.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.039555 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03753447
–
0.04175225
GIP
MXN tăng giá
+7.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04131949 GIP
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.03940881
–
0.04380886
GIP
MXN giảm giá
-3.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.