Tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Hồng Kông hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = HKD
Cập nhật
1
MXN
=
0.41816965
HKD
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = $0.41816965 HKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 HKD = $2.39137392 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.41706342
Hiện tại
$0.41816965
Cao nhất
$0.41816965
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Hồng Kông
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/HKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang HKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.41816965 HKD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.00053 HKD
+0.13%
7 ngày qua
-0.000727 HKD
-0.17%
30 ngày qua
-0.01393 HKD
-3.22%
1 năm qua
-0.002305 HKD
-0.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.41479615 Hôm nay
0.41816965 Cao nhất
0.46427768
0.41479615 Hôm nay
0.41816965 Cao nhất
0.46427768
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.55%
Tháng 12
+3.50%
Tháng 1
+1.37%
Tháng 2
-3.03%
Tháng 3
+1.94%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
-0.66%
Tháng 6
+1.19%
Tháng 7
+1.99%
Tháng 8
-6.00%
Tháng 9
-3.78%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/HKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang HKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.44212511 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.38960897 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.36607857
–
0.40644412
HKD
MXN tăng giá
+5.44%
2023
Tỷ giá trung bình
0.44212511 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.39949851
–
0.4683061
HKD
Năm biến động
+15.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.428432 HKD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.37220906
–
0.4796737
HKD
Năm biến động
-19.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.40676095 HKD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.36739834
–
0.43400365
HKD
Năm biến động
+15.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.43194457 HKD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.41479615
–
0.46427768
HKD
MXN giảm giá
-3.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.