Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Peso Mexico cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = MXN
Cập nhật
1
HKD
=
2.38640132
MXN
-0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HKD = $2.38640132 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = $0.419041 HKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$2.38640132
Hiện tại
$2.38640132
Cao nhất
$2.39771689
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HKD/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.38640132 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.008005 MXN
-0.33%
7 ngày qua
+0.000417 MXN
+0.02%
30 ngày qua
+0.072121 MXN
+3.12%
1 năm qua
+0.008134 MXN
+0.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
2.15388344 Hôm nay
2.38640132 Cao nhất
2.41082274
2.15388344 Hôm nay
2.38640132 Cao nhất
2.41082274
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.52%
Tháng 12
-3.38%
Tháng 1
-1.35%
Tháng 2
+3.12%
Tháng 3
-1.90%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
+0.67%
Tháng 6
-1.18%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
+6.39%
Tháng 9
+3.92%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HKD/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.56775225 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HKD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.56775225 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.46036284
–
2.73165404
MXN
HKD giảm giá
-5.16%
2023
Tỷ giá trung bình
2.2649257 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.13535547
–
2.50313824
MXN
Năm biến động
-13.16%
2024
Tỷ giá trung bình
2.34804724 MXN
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
2.08475055
–
2.6866622
MXN
Năm biến động
+23.59%
2025
Tỷ giá trung bình
2.46370766 MXN
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
2.30412808
–
2.72184136
MXN
Năm biến động
-13.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.31705316 MXN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
2.15388344
–
2.41082274
MXN
HKD tăng giá
+3.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.