Tỷ giá Peso Mexico sang Forint Hungary hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Forint Hungary cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = HUF
Cập nhật
1
MXN
=
17.51895537
HUF
+0.67% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = Ft17.51895537 HUF
Tỷ giá nghịch đảo
1 HUF = $0.05708103 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Ft17.34138273
Hiện tại
Ft17.51895537
Cao nhất
Ft17.5320833
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Forint Hungary
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/HUF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang HUF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.51895537 HUF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.115877 HUF
+0.67%
7 ngày qua
-0.068329 HUF
-0.39%
30 ngày qua
-0.502235 HUF
-2.79%
1 năm qua
-0.674279 HUF
-3.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
17.28671858 Hôm nay
17.51895537 Cao nhất
19.23542492
17.28671858 Hôm nay
17.51895537 Cao nhất
19.23542492
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.48%
Tháng 12
+1.49%
Tháng 1
+0.38%
Tháng 2
+0.17%
Tháng 3
-4.03%
Tháng 4
-1.43%
Tháng 5
+1.13%
Tháng 6
+2.50%
Tháng 7
+1.33%
Tháng 8
-4.39%
Tháng 9
-2.52%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/HUF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang HUF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 20.03982079 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
18.56008964 HUF
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
14.94960885
–
22.26543524
HUF
Năm biến động
+20.98%
2023
Tỷ giá trung bình
19.91895132 HUF
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
18.66793419
–
21.24516376
HUF
Năm biến động
+7.06%
2024
Tỷ giá trung bình
20.03982079 HUF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.76048414
–
22.19189561
HUF
Năm biến động
-6.67%
2025
Tỷ giá trung bình
18.35821012 HUF
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
17.75047585
–
19.74247749
HUF
MXN giảm giá
-4.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
17.83906633 HUF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.28671858
–
19.23542492
HUF
MXN giảm giá
-3.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.