Tỷ giá Forint Hungary sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Forint Hungary sang Peso Mexico cho thấy 1 Forint Hungary đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HUF = MXN

Cập nhật
Forint Hungary 1 HUF = Peso Mexico 0.0570263 MXN
-0.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.05701078 Hiện tại $0.0570263 Cao nhất $0.05766553
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HUF sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HUF/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HUF sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0570263 MXN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00028 MXN
-0.49%
7 ngày qua
+0.000533 MXN
+0.94%
30 ngày qua
+0.001536 MXN
+2.77%
1 năm qua
+0.002061 MXN
+3.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.05198741
Hôm nay
0.0570263
Cao nhất
0.05784788
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.45%
Tháng 12
-1.47%
Tháng 1
-0.38%
Tháng 2
-0.17%
Tháng 3
+4.20%
Tháng 4
+1.46%
Tháng 5
-1.12%
Tháng 6
-2.44%
Tháng 7
-1.31%
Tháng 8
+4.59%
Tháng 9
+2.59%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HUF/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HUF sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0560902 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HUF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05447091 MXN
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.04491266 – 0.06689138 MXN
Năm biến động -17.34%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05025573 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04706954 – 0.05356779 MXN
Năm biến động -6.59%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05008889 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0450615 – 0.05630477 MXN
Năm biến động +7.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05449617 MXN
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.0506522 – 0.05633652 MXN
HUF tăng giá +4.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0560902 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05198741 – 0.05784788 MXN
HUF tăng giá +3.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.