Tỷ giá Peso Mexico sang Rupiah Indonesia hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Rupiah Indonesia cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = IDR

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Rupiah Indonesia 967.26590392 IDR
+0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Rp954.80499544 Hiện tại Rp967.26590392 Cao nhất Rp967.653899
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Rupiah Indonesia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/IDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang IDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
967.26590392 IDR
2026-11-02
24 giờ qua
+2.344938 IDR
+0.24%
7 ngày qua
+1.462624 IDR
+0.15%
30 ngày qua
-17.718568 IDR
-1.80%
1 năm qua
+65.243089 IDR
+7.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
894.55474061
Hôm nay
967.26590392
Cao nhất
1,049.26
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.08%
Tháng 12
+3.77%
Tháng 1
+1.37%
Tháng 2
-2.39%
Tháng 3
+4.28%
Tháng 4
+3.43%
Tháng 5
-0.30%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
+0.29%
Tháng 8
-5.00%
Tháng 9
-2.61%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/IDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang IDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 983.34760339 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 739.25096667 IDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
673.53419347 – 818.39339081 IDR
Năm biến động +14.79%
2023
Tỷ giá trung bình 860.81769389 IDR
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
792.81321238 – 913.33473559 IDR
Năm biến động +13.79%
2024
Tỷ giá trung bình 871.09900809 IDR
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
767.41997189 – 975.27522172 IDR
Năm biến động -14.02%
2025
Tỷ giá trung bình 859.595687 IDR
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
771.19501135 – 936.65359401 IDR
Năm biến động +18.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 983.34760339 IDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
925.46603533 – 1,049.26 IDR
Năm biến động +4.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.