Tỷ giá Peso Mexico sang Shilling Kenya hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Shilling Kenya cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = KES

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Shilling Kenya 6.99246961 KES
+1.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất KSh6.90095732 Hiện tại KSh6.99246961 Cao nhất KSh7.00971888
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Shilling Kenya

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/KES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang KES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.99246961 KES
2026-11-03
24 giờ qua
+0.083565 KES
+1.21%
7 ngày qua
+0.037981 KES
+0.55%
30 ngày qua
-0.071096 KES
-1.01%
1 năm qua
+0.003415 KES
+0.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
6.87027385
Hôm nay
6.99246961
Cao nhất
7.66798115
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.49%
Tháng 12
+3.09%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
+1.29%
Tháng 4
+0.83%
Tháng 5
-0.68%
Tháng 6
+1.22%
Tháng 7
+2.15%
Tháng 8
-5.86%
Tháng 9
-3.65%
Tháng 10
+1.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/KES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang KES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 7.91112275 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.87082453 KES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.33672716 – 6.40212913 KES
Năm biến động +14.84%
2023
Tỷ giá trung bình 7.91112275 KES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.32507091 – 9.26848426 KES
Năm biến động +46.46%
2024
Tỷ giá trung bình 7.41857158 KES
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
6.19919868 – 9.57315337 KES
Năm biến động -33.15%
2025
Tỷ giá trung bình 6.74515172 KES
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
6.15939519 – 7.20120956 KES
Năm biến động +15.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.13799992 KES
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
6.87027385 – 7.66798115 KES
MXN giảm giá -2.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.