Tỷ giá Peso Mexico sang Som Kyrgyzstan hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Som Kyrgyzstan cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Som Kyrgyzstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = KGS
Cập nhật
1
MXN
=
4.64646621
KGS
-1.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = лв4.64646621 KGS
Tỷ giá nghịch đảo
1 KGS = $0.21521732 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
лв4.6382857
Hiện tại
лв4.64646621
Cao nhất
лв4.71217617
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Som Kyrgyzstan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang KGS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/KGS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang KGS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.64646621 KGS
2026-11-04
24 giờ qua
-0.048361 KGS
-1.03%
7 ngày qua
-0.046587 KGS
-0.99%
30 ngày qua
-0.16885 KGS
-3.51%
1 năm qua
-0.033886 KGS
-0.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
4.62328985 Hôm nay
4.64646621 Cao nhất
5.17842508
4.62328985 Hôm nay
4.64646621 Cao nhất
5.17842508
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.60%
Tháng 12
+3.17%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-3.23%
Tháng 3
+1.96%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
-6.07%
Tháng 9
-3.77%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/KGS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang KGS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 4.96233543 KGS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.19136883 KGS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.84963798
–
5.07250323
KGS
Năm biến động
+6.30%
2023
Tỷ giá trung bình
4.96233543 KGS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.34009328
–
5.26703392
KGS
Năm biến động
+19.52%
2024
Tỷ giá trung bình
4.78904582 KGS
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
4.16868281
–
5.46122166
KGS
Năm biến động
-20.56%
2025
Tỷ giá trung bình
4.55799653 KGS
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
4.12225151
–
4.88252898
KGS
Năm biến động
+16.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.81224258 KGS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
4.62328985
–
5.17842508
KGS
Năm biến động
-4.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.