Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Peso Mexico cho thấy 1 Som Kyrgyzstan đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KGS = MXN
Cập nhật
1
KGS
=
0.2141397
MXN
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KGS = $0.2141397 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = лв4.66984879 KGS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.21197441
Hiện tại
$0.2141397
Cao nhất
$0.2141397
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KGS sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KGS/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KGS sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2141397 MXN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.00042 MXN
-0.20%
7 ngày qua
+0.001455 MXN
+0.68%
30 ngày qua
+0.006469 MXN
+3.12%
1 năm qua
+0.000481 MXN
+0.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.19310891 Hôm nay
0.2141397 Cao nhất
0.21629619
0.19310891 Hôm nay
0.2141397 Cao nhất
0.21629619
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.57%
Tháng 12
-3.07%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+3.33%
Tháng 3
-1.92%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
+6.46%
Tháng 9
+3.92%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KGS/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KGS sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.23931983 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.23931983 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19714132
–
0.25976469
MXN
Năm biến động
-5.93%
2023
Tỷ giá trung bình
0.20194358 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18986018
–
0.23040979
MXN
Năm biến động
-16.33%
2024
Tỷ giá trung bình
0.21058994 MXN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.18310921
–
0.23988393
MXN
Năm biến động
+25.88%
2025
Tỷ giá trung bình
0.21986701 MXN
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.20481189
–
0.24258588
MXN
Năm biến động
-13.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.20792732 MXN
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.19310891
–
0.21629619
MXN
Năm biến động
+3.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.