Tỷ giá Peso Mexico sang Won Triều Tiên hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Won Triều Tiên cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Won Triều Tiên. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = KPW
Cập nhật
1
MXN
=
48.44255308
KPW
+1.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = ₩48.44255308 KPW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KPW = $0.02064301 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₩47.94952897
Hiện tại
₩48.44255308
Cao nhất
₩48.55123126
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Won Triều Tiên
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang KPW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/KPW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang KPW.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
48.44255308 KPW
2026-11-03
24 giờ qua
+0.519486 KPW
+1.08%
7 ngày qua
-0.018011 KPW
-0.04%
30 ngày qua
-1.114735 KPW
-2.25%
1 năm qua
-0.2473 KPW
-0.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
47.58173498 Hôm nay
48.44255308 Cao nhất
53.29480316
47.58173498 Hôm nay
48.44255308 Cao nhất
53.29480316
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.60%
Tháng 12
+3.16%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-3.23%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
-6.07%
Tháng 9
-3.77%
Tháng 10
+1.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/KPW trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang KPW.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 50.82662819 KPW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
44.77865341 KPW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
42.13685348
–
47.0190448
KPW
MXN tăng giá
+5.21%
2023
Tỷ giá trung bình
50.82662819 KPW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
46.12569765
–
53.94515935
KPW
Năm biến động
+14.95%
2024
Tỷ giá trung bình
49.4075505 KPW
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
43.12613907
–
55.12184868
KPW
Năm biến động
-18.65%
2025
Tỷ giá trung bình
46.95643183 KPW
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
42.42454382
–
50.26047772
KPW
Năm biến động
+15.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
49.54715557 KPW
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
47.58173498
–
53.29480316
KPW
Năm biến động
-3.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.