Tỷ giá Peso Mexico sang Dinar Kuwait hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Dinar Kuwait cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = KWD
Cập nhật
1
MXN
=
0.01662136
KWD
+0.82% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = د.ك0.01662136 KWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KWD = $60.16355805 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.ك0.01648656
Hiện tại
د.ك0.01662136
Cao nhất
د.ك0.01662136
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Dinar Kuwait
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/KWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang KWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01662136 KWD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000135 KWD
+0.82%
7 ngày qua
+0.000009 KWD
+0.05%
30 ngày qua
-0.000384 KWD
-2.26%
1 năm qua
+0.000008 KWD
+0.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.01644123 Hôm nay
0.01662136 Cao nhất
0.01830777
0.01644123 Hôm nay
0.01662136 Cao nhất
0.01830777
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.88%
Tháng 12
+2.90%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
-1.89%
Tháng 3
+1.30%
Tháng 4
+1.34%
Tháng 5
-0.55%
Tháng 6
+1.18%
Tháng 7
+1.83%
Tháng 8
-6.17%
Tháng 9
-3.53%
Tháng 10
+0.82%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/KWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang KWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.01735641 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01524196 KWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01422376
–
0.01602247
KWD
Năm biến động
+6.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01735641 KWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01567648
–
0.01842567
KWD
Năm biến động
+15.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01684719 KWD
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.01477463
–
0.01882589
KWD
Năm biến động
-18.51%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01600257 KWD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.01466093
–
0.0171568
KWD
Năm biến động
+15.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01705714 KWD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.01644636
–
0.01830777
KWD
MXN giảm giá
-2.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.