Tỷ giá Dinar Kuwait sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Dinar Kuwait sang Peso Mexico cho thấy 1 Dinar Kuwait đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KWD = MXN
Cập nhật
1
KWD
=
60.16355805
MXN
-0.81% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KWD = $60.16355805 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = د.ك0.01662136 KWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$60.16355805
Hiện tại
$60.16355805
Cao nhất
$60.65546512
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KWD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KWD/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KWD sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
60.16355805 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.491907 MXN
-0.81%
7 ngày qua
-0.030804 MXN
-0.05%
30 ngày qua
+1.358237 MXN
+2.31%
1 năm qua
-0.028974 MXN
-0.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
54.62161244 Hôm nay
60.16355805 Cao nhất
60.82270277
54.62161244 Hôm nay
60.16355805 Cao nhất
60.82270277
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.85%
Tháng 12
-2.82%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+1.92%
Tháng 3
-1.29%
Tháng 4
-1.32%
Tháng 5
+0.55%
Tháng 6
-1.16%
Tháng 7
-1.80%
Tháng 8
+6.58%
Tháng 9
+3.66%
Tháng 10
-0.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KWD/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KWD sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 65.64743608 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KWD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
65.64743608 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
62.41234606
–
70.30488307
MXN
Năm biến động
-5.86%
2023
Tỷ giá trung bình
57.70744454 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
54.27212194
–
63.78981162
MXN
Năm biến động
-13.50%
2024
Tỷ giá trung bình
59.70260979 MXN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
53.11834576
–
67.68358133
MXN
Năm biến động
+22.72%
2025
Tỷ giá trung bình
62.60325118 MXN
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
58.28592999
–
68.20848566
MXN
Năm biến động
-13.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
58.66605881 MXN
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
54.62161244
–
60.8037193
MXN
KWD tăng giá
+2.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.