Tỷ giá Peso Mexico sang Ringgit Malaysia hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Ringgit Malaysia cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Ringgit Malaysia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = MYR

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Ringgit Malaysia 0.21834787 MYR
+0.99% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất RM0.2159396 Hiện tại RM0.21834787 Cao nhất RM0.21892651
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Ringgit Malaysia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang MYR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/MYR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang MYR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21834787 MYR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.002133 MYR
+0.99%
7 ngày qua
+0.000029 MYR
+0.01%
30 ngày qua
-0.007505 MYR
-3.32%
1 năm qua
-0.007117 MYR
-3.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.21434405
Hôm nay
0.21834787
Cao nhất
0.24090052
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.19%
Tháng 12
+0.21%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
+0.67%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+2.26%
Tháng 6
+0.95%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
-5.09%
Tháng 9
-4.36%
Tháng 10
+1.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/MYR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang MYR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.25773313 MYR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.21897116 MYR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19581932 – 0.24412321 MYR
Năm biến động +10.97%
2023
Tỷ giá trung bình 0.25773313 MYR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.22211905 – 0.27725409 MYR
Năm biến động +19.97%
2024
Tỷ giá trung bình 0.25177908 MYR
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.20929843 – 0.29107398 MYR
Năm biến động -20.84%
2025
Tỷ giá trung bình 0.22318296 MYR
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.20964795 – 0.22998133 MYR
MXN tăng giá +4.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.22351714 MYR
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.21434405 – 0.24090052 MYR
Năm biến động -3.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.