Tỷ giá Ringgit Malaysia sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Ringgit Malaysia sang Peso Mexico cho thấy 1 Ringgit Malaysia đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MYR = MXN

Cập nhật
Ringgit Malaysia 1 MYR = Peso Mexico 4.57984771 MXN
-0.98% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $4.56774283 Hiện tại $4.57984771 Cao nhất $4.63092449
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ringgit Malaysia sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MYR sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MYR/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MYR sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.57984771 MXN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.04518 MXN
-0.98%
7 ngày qua
-0.000609 MXN
-0.01%
30 ngày qua
+0.152185 MXN
+3.44%
1 năm qua
+0.144562 MXN
+3.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.15109107
Hôm nay
4.57984771
Cao nhất
4.66539663
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.19%
Tháng 12
-0.21%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
-0.67%
Tháng 3
-0.53%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-2.21%
Tháng 6
-0.94%
Tháng 7
-0.53%
Tháng 8
+5.37%
Tháng 9
+4.55%
Tháng 10
-1.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MYR/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MYR sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.57825507 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.57825507 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.09629212 – 5.10674836 MXN
Năm biến động -9.88%
2023
Tỷ giá trung bình 3.89495999 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.60679987 – 4.50209018 MXN
Năm biến động -16.65%
2024
Tỷ giá trung bình 4.02096163 MXN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
3.43555266 – 4.77786667 MXN
Năm biến động +26.32%
2025
Tỷ giá trung bình 4.48244407 MXN
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
4.34817897 – 4.76990107 MXN
MYR giảm giá -4.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.47666871 MXN
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
4.15109107 – 4.66539663 MXN
Năm biến động +3.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.