Tỷ giá Peso Mexico sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Rupee Nepal cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = NPR
Cập nhật
1
MXN
=
8.07257559
NPR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MXN = ₨8.07257559 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = $0.1238762 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨8.07257559
Hiện tại
₨8.07257559
Cao nhất
₨8.07257559
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.07257559 NPR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 NPR
0.00%
7 ngày qua
-0.053978 NPR
-0.66%
30 ngày qua
-0.388368 NPR
-4.59%
1 năm qua
+0.450389 NPR
+5.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
7.59239366 Hôm nay
8.07257559 Cao nhất
9.06148835
7.59239366 Hôm nay
8.07257559 Cao nhất
9.06148835
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.06%
Tháng 12
+5.99%
Tháng 1
-0.66%
Tháng 2
+1.32%
Tháng 3
+4.28%
Tháng 4
+0.68%
Tháng 5
-1.29%
Tháng 6
+1.74%
Tháng 7
+2.07%
Tháng 8
-5.19%
Tháng 9
-4.88%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 8.38760254 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.25779568 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.74513871
–
6.84224392
NPR
Năm biến động
+16.83%
2023
Tỷ giá trung bình
7.45933449 NPR
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
6.77168
–
7.90223093
NPR
Năm biến động
+16.01%
2024
Tỷ giá trung bình
7.34437654 NPR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
6.50549398
–
8.14378693
NPR
Năm biến động
-16.51%
2025
Tỷ giá trung bình
7.27321493 NPR
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
6.58176283
–
8.08996539
NPR
Năm biến động
+21.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.38760254 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.99872677
–
9.06148835
NPR
Năm biến động
+0.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.