Tỷ giá Peso Mexico sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = PKR

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Rupee Pakistan 14.7078848 PKR
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨14.7078848 Hiện tại ₨14.7078848 Cao nhất ₨14.7078848
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.7078848 PKR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PKR
0.00%
7 ngày qua
-0.104716 PKR
-0.71%
30 ngày qua
-0.486021 PKR
-3.20%
1 năm qua
-0.493051 PKR
-3.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
14.62727366
Hôm nay
14.7078848
Cao nhất
16.43848595
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.04%
Tháng 12
+3.01%
Tháng 1
+0.16%
Tháng 2
-3.25%
Tháng 3
+1.87%
Tháng 4
+0.50%
Tháng 5
-1.02%
Tháng 6
+0.73%
Tháng 7
+2.18%
Tháng 8
-6.19%
Tháng 9
-4.03%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 15.8081513 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.19198765 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.34341291 – 12.01379803 PKR
Năm biến động +33.72%
2023
Tỷ giá trung bình 15.8081513 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.61602801 – 18.17877228 PKR
Năm biến động +41.69%
2024
Tỷ giá trung bình 15.28613012 PKR
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
13.3463282 – 17.00955329 PKR
Năm biến động -18.78%
2025
Tỷ giá trung bình 14.6957437 PKR
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
13.31348966 – 15.64530483 PKR
Năm biến động +16.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.2777362 PKR
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
14.62727366 – 16.43848595 PKR
Năm biến động -5.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.