Tỷ giá Peso Mexico sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = PLN
Cập nhật
1
MXN
=
0.2089434
PLN
-0.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = zł0.2089434 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = $4.78598517 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
zł0.2089434
Hiện tại
zł0.2089434
Cao nhất
zł0.2101166
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2089434 PLN
2026-11-01
24 giờ qua
-0.001173 PLN
-0.56%
7 ngày qua
-0.001579 PLN
-0.75%
30 ngày qua
-0.004027 PLN
-1.89%
1 năm qua
+0.010084 PLN
+5.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
0.19803603 Hôm nay
0.2089434 Cao nhất
0.22108007
0.19803603 Hôm nay
0.2089434 Cao nhất
0.22108007
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.30%
Tháng 12
+2.24%
Tháng 1
+1.75%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.86%
Tháng 5
+2.63%
Tháng 6
+0.23%
Tháng 7
+1.79%
Tháng 8
-3.23%
Tháng 9
-1.39%
Tháng 10
-0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.23681795 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.22187293 PLN
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.19166031
–
0.25076431
PLN
Năm biến động
+14.24%
2023
Tỷ giá trung bình
0.23681795 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21921187
–
0.25541372
PLN
Năm biến động
+3.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.21856392 PLN
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.19323387
–
0.27138936
PLN
Năm biến động
-27.01%
2025
Tỷ giá trung bình
0.19569926 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18561366
–
0.20289335
PLN
Năm ổn định
+0.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.21198535 PLN
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.1991333
–
0.22108007
PLN
MXN tăng giá
+4.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.