Tỷ giá Peso Mexico sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Dinar Serbia cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = RSD

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Dinar Serbia 5.58212649 RSD
-0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Дин.5.57821427 Hiện tại Дин.5.58212649 Cao nhất Дин.5.60273606
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.58212649 RSD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.02061 RSD
-0.37%
7 ngày qua
-0.035813 RSD
-0.64%
30 ngày qua
-0.152846 RSD
-2.67%
1 năm qua
+0.13095 RSD
+2.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
5.45117652
Hôm nay
5.58212649
Cao nhất
5.98213848
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+2.07%
Tháng 1
+1.58%
Tháng 2
-0.98%
Tháng 3
+0.84%
Tháng 4
+1.25%
Tháng 5
+1.10%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
+1.20%
Tháng 8
-3.73%
Tháng 9
-2.37%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 6.12042106 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.55888827 RSD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
4.96481546 – 6.12056316 RSD
Năm biến động +11.38%
2023
Tỷ giá trung bình 6.12042106 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.61180341 – 6.4848234 RSD
Năm biến động +11.31%
2024
Tỷ giá trung bình 5.94054889 RSD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
5.27967171 – 6.64071143 RSD
Năm biến động -13.30%
2025
Tỷ giá trung bình 5.40890386 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.08115173 – 5.56792534 RSD
Năm ổn định +2.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.71686954 RSD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
5.54832241 – 5.98213848 RSD
Năm ổn định +0.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.