Tỷ giá Peso Mexico sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = SBD

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Đô la quần đảo Solomon 0.42894398 SBD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.42894398 Hiện tại $0.42894398 Cao nhất $0.42894398
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang SBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.42894398 SBD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 SBD
0.00%
7 ngày qua
-0.003583 SBD
-0.83%
30 ngày qua
-0.01251 SBD
-2.83%
1 năm qua
-0.014949 SBD
-3.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.42602602
Hôm nay
0.42894398
Cao nhất
0.47479691
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.53%
Tháng 12
+2.08%
Tháng 1
+1.14%
Tháng 2
-3.26%
Tháng 3
+2.07%
Tháng 4
+0.48%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
+1.61%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-5.88%
Tháng 9
-3.46%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang SBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.47143837 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.40492881 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.37696626 – 0.42946527 SBD
Năm biến động +7.61%
2023
Tỷ giá trung bình 0.47143837 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.42426868 – 0.50036095 SBD
Năm biến động +17.00%
2024
Tỷ giá trung bình 0.46260055 SBD
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.40172286 – 0.52070619 SBD
Năm biến động -19.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.43335065 SBD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.39849322 – 0.45690228 SBD
Năm biến động +12.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.44428552 SBD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.42602602 – 0.47479691 SBD
MXN giảm giá -5.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.