Tỷ giá Peso Mexico sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Bảng Sudan cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = SDG
Cập nhật
1
MXN
=
32.03416125
SDG
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = ج.س.32.03416125 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = $0.03121667 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ج.س.31.97758135
Hiện tại
ج.س.32.03416125
Cao nhất
ج.س.32.03416125
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
32.03416125 SDG
2026-11-02
24 giờ qua
+0.015892 SDG
+0.05%
7 ngày qua
-0.150049 SDG
-0.47%
30 ngày qua
-1.077146 SDG
-3.25%
1 năm qua
-0.3793 SDG
-1.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
31.80045954 Hôm nay
32.03416125 Cao nhất
35.61869345
31.80045954 Hôm nay
32.03416125 Cao nhất
35.61869345
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.60%
Tháng 12
+3.16%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-3.31%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
+2.20%
Tháng 8
-6.07%
Tháng 9
-3.77%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang SDG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 33.69144117 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
24.86605358 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.9045612
–
29.75260668
SDG
Năm biến động
+37.56%
2023
Tỷ giá trung bình
33.69144117 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
29.28981801
–
36.05334817
SDG
Năm biến động
+20.88%
2024
Tỷ giá trung bình
32.82302729 SDG
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
28.82263628
–
36.29919719
SDG
Năm biến động
-18.58%
2025
Tỷ giá trung bình
31.35077521 SDG
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
28.3301676
–
33.59075261
SDG
Năm biến động
+15.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
33.1239963 SDG
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
31.80045954
–
35.61869345
SDG
Năm biến động
-4.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.