Tỷ giá Peso Mexico sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = SEK
Cập nhật
1
MXN
=
0.53029963
SEK
+1.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = kr0.53029963 SEK
Tỷ giá nghịch đảo
1 SEK = $1.88572639 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr0.52305555
Hiện tại
kr0.53029963
Cao nhất
kr0.53030245
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang SEK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.53029963 SEK
2026-11-02
24 giờ qua
+0.007244 SEK
+1.38%
7 ngày qua
-0.001712 SEK
-0.32%
30 ngày qua
-0.020861 SEK
-3.78%
1 năm qua
+0.018602 SEK
+3.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
0.51017902 Hôm nay
0.53029963 Cao nhất
0.57174704
0.51017902 Hôm nay
0.53029963 Cao nhất
0.57174704
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.83%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+2.62%
Tháng 2
+1.07%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+1.14%
Tháng 5
+3.45%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
+2.67%
Tháng 8
-2.25%
Tháng 9
-5.53%
Tháng 10
+1.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang SEK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.59949523 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.50376276 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.43895375
–
0.56890135
SEK
Năm biến động
+21.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.59949523 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.53444821
–
0.66097088
SEK
Năm biến động
+11.20%
2024
Tỷ giá trung bình
0.58033124 SEK
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.51165528
–
0.65366184
SEK
Năm biến động
-10.64%
2025
Tỷ giá trung bình
0.51079205 SEK
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.47985196
–
0.546587
SEK
Năm biến động
-3.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.54054033 SEK
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.51061536
–
0.57174704
SEK
MXN tăng giá
+3.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.