Tỷ giá Peso Mexico sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = SLE
Cập nhật
1
MXN
=
1.21898313
SLE
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = Le1.21898313 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = $0.8203559 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le1.21898313
Hiện tại
Le1.21898313
Cao nhất
Le1.21898313
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.21898313 SLE
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000036 SLE
7 ngày qua
-0.010367 SLE
-0.84%
30 ngày qua
-0.125922 SLE
-9.36%
1 năm qua
-0.029595 SLE
-2.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
1.21069081 Hôm nay
1.21898313 Cao nhất
1.45968544
1.21069081 Hôm nay
1.21898313 Cao nhất
1.45968544
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.47%
Tháng 12
+4.34%
Tháng 1
+2.05%
Tháng 2
-3.23%
Tháng 3
+2.09%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-7.49%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
+3.71%
Tháng 8
-5.97%
Tháng 9
-10.60%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang SLE.
468 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.34021307 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
1.26339537 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.21487605
–
1.34340801
SLE
MXN tăng giá
+8.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.34021307 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.21069081
–
1.45968544
SLE
Năm biến động
-8.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.