Tỷ giá Peso Mexico sang Shilling Somali hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Shilling Somali cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = SOS

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Shilling Somali 30.5204253 SOS
+0.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất S30.34367633 Hiện tại S30.5204253 Cao nhất S30.5204253
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Shilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang SOS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
30.5204253 SOS
2026-11-02
24 giờ qua
+0.13814 SOS
+0.45%
7 ngày qua
-0.069854 SOS
-0.23%
30 ngày qua
-0.862004 SOS
-2.75%
1 năm qua
-0.532425 SOS
-1.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
30.21615737
Hôm nay
30.5204253
Cao nhất
35.04277494
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.55%
Tháng 12
+4.06%
Tháng 1
+0.24%
Tháng 2
-2.98%
Tháng 3
+2.01%
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
-0.96%
Tháng 6
+0.88%
Tháng 7
+2.31%
Tháng 8
-6.04%
Tháng 9
-3.93%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang SOS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 32.15439863 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 28.77222705 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.16232581 – 81.96660704 SOS
Năm biến động +2.60%
2023
Tỷ giá trung bình 32.15439863 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
29.15610925 – 34.12304669 SOS
Năm biến động +15.57%
2024
Tỷ giá trung bình 31.36312197 SOS
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
27.38970226 – 34.95089458 SOS
Năm biến động -18.86%
2025
Tỷ giá trung bình 29.81188293 SOS
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
27.36472753 – 32.40473869 SOS
Năm biến động +15.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 31.47888304 SOS
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
30.21615737 – 35.04277494 SOS
Năm biến động -3.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.