Tỷ giá Peso Mexico sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = TND
Cập nhật
1
MXN
=
0.15898691
TND
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MXN = د.ت0.15898691 TND
Tỷ giá nghịch đảo
1 TND = $6.28982587 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.ت0.15898691
Hiện tại
د.ت0.15898691
Cao nhất
د.ت0.15898691
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang TND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15898691 TND
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 TND
0.00%
7 ngày qua
-0.000854 TND
-0.53%
30 ngày qua
-0.004874 TND
-2.97%
1 năm qua
+0.000531 TND
+0.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
0.15721943 Hôm nay
0.15898691 Cao nhất
0.17282658
0.15721943 Hôm nay
0.15898691 Cao nhất
0.17282658
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.75%
Tháng 12
+0.57%
Tháng 1
+2.22%
Tháng 2
-1.18%
Tháng 3
+2.17%
Tháng 4
+1.24%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+1.81%
Tháng 8
-4.47%
Tháng 9
-3.43%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang TND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.17524313 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.15342731 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13841274
–
0.17039179
TND
Năm biến động
+14.29%
2023
Tỷ giá trung bình
0.17524313 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15931303
–
0.18534531
TND
Năm biến động
+13.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.17082603 TND
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.1514291
–
0.19093596
TND
Năm biến động
-15.50%
2025
Tỷ giá trung bình
0.15607567 TND
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.14724626
–
0.16248575
TND
MXN tăng giá
+5.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.16354681 TND
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.15811559
–
0.17282658
TND
Năm ổn định
-1.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.