Tỷ giá Peso Mexico sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = TRY

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 2.65801135 TRY
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₺2.65801135 Hiện tại ₺2.65801135 Cao nhất ₺2.65801135
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.65801135 TRY
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
-0.004445 TRY
-0.17%
30 ngày qua
-0.031104 TRY
-1.16%
1 năm qua
+0.391367 TRY
+17.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.25272768
Hôm nay
2.65801135
Cao nhất
2.87090404
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.84%
Tháng 12
+4.40%
Tháng 1
+2.21%
Tháng 2
-2.13%
Tháng 3
+3.48%
Tháng 4
+2.24%
Tháng 5
+0.86%
Tháng 6
+2.99%
Tháng 7
+3.67%
Tháng 8
-4.62%
Tháng 9
-2.03%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.67160323 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.8258419 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.63592946 – 0.9735241 TRY
Năm biến động +47.58%
2023
Tỷ giá trung bình 1.35151468 TRY
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.95701802 – 1.7380491 TRY
Năm biến động +81.29%
2024
Tỷ giá trung bình 1.80050128 TRY
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
1.66861328 – 1.97265962 TRY
Năm biến động -2.67%
2025
Tỷ giá trung bình 2.07005581 TRY
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
1.69159695 – 2.39617805 TRY
Năm biến động +40.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.67160323 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.3850263 – 2.87090404 TRY
Năm biến động +11.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.