Tỷ giá Peso Mexico sang Shilling Uganda hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Shilling Uganda cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Shilling Uganda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = UGX

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Shilling Uganda 216.53051612 UGX
-2.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất USh215.40859455 Hiện tại USh216.53051612 Cao nhất USh221.11005001
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Shilling Uganda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang UGX trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/UGX

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang UGX.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
216.53051612 UGX
2026-11-06
24 giờ qua
-4.723569 UGX
-2.13%
7 ngày qua
-14.373847 UGX
-6.23%
30 ngày qua
-7.401988 UGX
-3.31%
1 năm qua
+26.931438 UGX
+14.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
189.27972814
Hôm nay
216.53051612
Cao nhất
242.07470963
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.29%
Tháng 12
+2.59%
Tháng 1
+1.09%
Tháng 2
+1.18%
Tháng 3
+2.05%
Tháng 4
+1.77%
Tháng 5
-3.66%
Tháng 6
+3.36%
Tháng 7
+3.13%
Tháng 8
-2.41%
Tháng 9
+4.30%
Tháng 10
-4.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/UGX trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang UGX.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 222.13495337 UGX
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 183.63708364 UGX
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
168.47676532 – 195.33188487 UGX
Năm biến động +10.39%
2023
Tỷ giá trung bình 210.28492668 UGX
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
190.66438768 – 223.18979162 UGX
Năm biến động +17.02%
2024
Tỷ giá trung bình 206.47204494 UGX
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
176.30672091 – 234.75798769 UGX
Năm biến động -21.04%
2025
Tỷ giá trung bình 187.77703982 UGX
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
176.27882575 – 201.59035415 UGX
Năm biến động +13.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 222.13495337 UGX
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
196.36472876 – 242.07470963 UGX
Năm biến động +7.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.