Tỷ giá Shilling Uganda sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Shilling Uganda sang Peso Mexico cho thấy 1 Shilling Uganda đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UGX = MXN

Cập nhật
Shilling Uganda 1 UGX = Peso Mexico 0.00434107 MXN
-1.88% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00433341 Hiện tại $0.00434107 Cao nhất $0.00440557
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Uganda sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UGX sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UGX/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UGX sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00434107 MXN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000083 MXN
-1.88%
7 ngày qua
+0.000199 MXN
+4.79%
30 ngày qua
-0.00022 MXN
-4.83%
1 năm qua
-0.000972 MXN
-18.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00413096
Hôm nay
0.00434107
Cao nhất
0.00536112
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.24%
Tháng 12
-2.52%
Tháng 1
-1.08%
Tháng 2
-1.16%
Tháng 3
-2.01%
Tháng 4
-1.74%
Tháng 5
+3.80%
Tháng 6
-3.25%
Tháng 7
-3.04%
Tháng 8
+2.47%
Tháng 9
-4.12%
Tháng 10
-1.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UGX/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UGX sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00545587 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00545587 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00511949 – 0.00593554 MXN
Năm biến động -9.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00476296 MXN
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.00448049 – 0.00524482 MXN
Năm biến động -14.55%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00488537 MXN
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.00425971 – 0.00567193 MXN
Năm biến động +26.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00533075 MXN
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.00496055 – 0.00567283 MXN
Năm biến động -12.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00450766 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00413096 – 0.00509256 MXN
Năm biến động -12.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.