Tỷ giá Peso Mexico sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Som Uzbekistan cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = UZS

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Som Uzbekistan 640.53159469 UZS
+0.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất лв636.85804367 Hiện tại лв640.53159469 Cao nhất лв640.56734324
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang UZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
640.53159469 UZS
2026-11-02
24 giờ qua
+2.86323 UZS
+0.45%
7 ngày qua
+0.78289 UZS
+0.12%
30 ngày qua
-8.84228 UZS
-1.36%
1 năm qua
-5.162397 UZS
-0.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
633.60572419
Hôm nay
640.53159469
Cao nhất
716.8356688
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.30%
Tháng 12
+5.80%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-2.76%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+1.07%
Tháng 5
-0.16%
Tháng 6
+1.11%
Tháng 7
+1.03%
Tháng 8
-5.94%
Tháng 9
-2.60%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang UZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 694.01051262 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 549.93775974 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
509.84005319 – 586.40496521 UZS
Năm biến động +9.15%
2023
Tỷ giá trung bình 663.35936447 UZS
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
576.59360477 – 730.58751063 UZS
Năm biến động +26.27%
2024
Tỷ giá trung bình 694.01051262 UZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
618.45498379 – 777.21806644 UZS
Năm biến động -15.14%
2025
Tỷ giá trung bình 655.65185664 UZS
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
619.33793605 – 688.69094441 UZS
MXN tăng giá +7.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 658.059145 UZS
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
633.60572419 – 716.8356688 UZS
Năm biến động -3.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.