Tỷ giá Ringgit Malaysia sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Ringgit Malaysia sang Pula Botswana cho thấy 1 Ringgit Malaysia đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MYR = BWP

Cập nhật
Ringgit Malaysia 1 MYR = Pula Botswana 3.39849021 BWP
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất P3.39152505 Hiện tại P3.39849021 Cao nhất P3.39849021
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ringgit Malaysia sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MYR sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MYR/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MYR sang BWP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.39849021 BWP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.005712 BWP
+0.17%
7 ngày qua
-0.001788 BWP
-0.05%
30 ngày qua
+0.020252 BWP
+0.60%
1 năm qua
+0.184739 BWP
+5.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3.21036375
Hôm nay
3.39849021
Cao nhất
3.58850361
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 12
+3.31%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
+0.87%
Tháng 3
-0.52%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-1.99%
Tháng 6
+0.67%
Tháng 7
+0.46%
Tháng 8
+0.35%
Tháng 9
+1.58%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MYR/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MYR sang BWP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.37404306 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MYR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.81074235 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.71285718 – 2.94516827 BWP
MYR tăng giá +3.15%
2023
Tỷ giá trung bình 2.92953286 BWP
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
2.83763337 – 3.04502255 BWP
Năm ổn định +0.88%
2024
Tỷ giá trung bình 2.9672496 BWP
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
2.85356928 – 3.18463883 BWP
MYR tăng giá +6.78%
2025
Tỷ giá trung bình 3.17914279 BWP
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
3.04870148 – 3.4522686 BWP
Năm biến động +3.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.37404306 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.23791153 – 3.58850361 BWP
MYR tăng giá +4.96%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.