Tỷ giá Metical Mozambique sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Metical Mozambique sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Metical Mozambique đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MZN = CLF
Cập nhật
1
MZN
=
0.00038878
CLF
+1.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MZN = UF0.00038878 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = MT2,572.14 MZN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
UF0.00038365
Hiện tại
UF0.00038878
Cao nhất
UF0.00038894
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MZN sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MZN/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MZN sang CLF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00038878 CLF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000005 CLF
+1.33%
7 ngày qua
-0.000003 CLF
-0.86%
30 ngày qua
+0.000003 CLF
+0.77%
1 năm qua
+0.000013 CLF
+3.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.00033865 Hôm nay
0.00038878 Cao nhất
0.00039584
0.00033865 Hôm nay
0.00038878 Cao nhất
0.00039584
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.20%
Tháng 12
-4.14%
Tháng 1
+0.61%
Tháng 2
+5.99%
Tháng 3
-0.91%
Tháng 4
-1.22%
Tháng 5
+3.41%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+3.56%
Tháng 9
+2.03%
Tháng 10
-1.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MZN/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MZN sang CLF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00053539 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00049703 CLF
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.00044166
–
0.0005966
CLF
Năm biến động
-0.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00047654 CLF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.00044238
–
0.00053747
CLF
Năm biến động
+4.17%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00053539 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00050075
–
0.00056461
CLF
Năm biến động
+12.45%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00039974 CLF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00035902
–
0.0005749
CLF
Năm biến động
-36.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00038316 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00033865
–
0.00039584
CLF
Năm biến động
+8.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.