Tỷ giá Metical Mozambique sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Metical Mozambique sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Metical Mozambique đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MZN = PYG
Cập nhật
1
MZN
=
98.01789208
PYG
+1.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MZN = Gs98.01789208 PYG
Tỷ giá nghịch đảo
1 PYG = MT0.01020222 MZN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Gs97.78440294
Hiện tại
Gs98.01789208
Cao nhất
Gs98.01789208
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MZN sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MZN/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MZN sang PYG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
98.01789208 PYG
2026-11-08
24 giờ qua
+1.508231 PYG
+1.56%
7 ngày qua
+6.463283 PYG
+7.06%
30 ngày qua
+6.790831 PYG
+7.44%
1 năm qua
-12.581786 PYG
-11.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
88.94214905 Hôm nay
98.01789208 Cao nhất
110.80391305
88.94214905 Hôm nay
98.01789208 Cao nhất
110.80391305
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.18%
Tháng 12
+2.99%
Tháng 1
-4.97%
Tháng 2
+0.61%
Tháng 3
-4.07%
Tháng 4
-3.32%
Tháng 5
+0.95%
Tháng 6
-2.24%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
-0.90%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
+7.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MZN/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MZN sang PYG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 118.38958294 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
109.29575675 PYG
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
106.3002518
–
114.99512454
PYG
MZN tăng giá
+6.56%
2023
Tỷ giá trung bình
114.1001778 PYG
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
111.26904192
–
117.0272307
PYG
Năm ổn định
-0.97%
2024
Tỷ giá trung bình
118.31763437 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
113.25621972
–
125.6514405
PYG
MZN tăng giá
+6.91%
2025
Tỷ giá trung bình
118.38958294 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
102.74997306
–
126.376149
PYG
Năm biến động
-15.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
92.63176459 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
88.94214905
–
107.09490661
PYG
Năm biến động
-4.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.