Tỷ giá Metical Mozambique sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Metical Mozambique sang Đô la Suriname cho thấy 1 Metical Mozambique đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MZN = SRD
Cập nhật
1
MZN
=
0.58816125
SRD
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MZN = $0.58816125 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = MT1.700214 MZN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.58806921
Hiện tại
$0.58816125
Cao nhất
$0.58816125
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MZN sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MZN/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MZN sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.58816125 SRD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000507 SRD
+0.09%
7 ngày qua
-0.000862 SRD
-0.15%
30 ngày qua
-0.004406 SRD
-0.74%
1 năm qua
-0.01542 SRD
-2.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
0.58067299 Hôm nay
0.58816125 Cao nhất
0.60528958
0.58067299 Hôm nay
0.58816125 Cao nhất
0.60528958
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.07%
Tháng 12
+0.04%
Tháng 1
-0.89%
Tháng 2
-0.99%
Tháng 3
+0.34%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
+
Tháng 8
-0.87%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MZN/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MZN sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.58944101 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.37947572 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.31801949
–
0.5006108
SRD
Năm biến động
+52.87%
2023
Tỷ giá trung bình
0.57321232 SRD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.49385766
–
0.60606503
SRD
Năm biến động
+15.43%
2024
Tỷ giá trung bình
0.51869118 SRD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.44856835
–
0.59265656
SRD
Năm biến động
-3.90%
2025
Tỷ giá trung bình
0.58299022 SRD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.54712835
–
0.62427638
SRD
Năm biến động
+7.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.58944101 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.58067299
–
0.60064306
SRD
Năm ổn định
-1.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.