Tỷ giá Metical Mozambique sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Metical Mozambique sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Metical Mozambique đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MZN = TRY
Cập nhật
1
MZN
=
0.78131442
TRY
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MZN = ₺0.78131442 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = MT1.27989446 MZN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺0.78131442
Hiện tại
₺0.78131442
Cao nhất
₺0.78131442
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MZN sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MZN/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MZN sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.78131442 TRY
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
+0.003477 TRY
+0.45%
30 ngày qua
+0.012348 TRY
+1.61%
1 năm qua
+0.123062 TRY
+18.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.65787086 Hôm nay
0.78131442 Cao nhất
0.78154592
0.65787086 Hôm nay
0.78131442 Cao nhất
0.78154592
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.20%
Tháng 12
+1.44%
Tháng 1
+0.75%
Tháng 2
+1.06%
Tháng 3
+1.55%
Tháng 4
+1.62%
Tháng 5
+1.69%
Tháng 6
+1.75%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
+1.49%
Tháng 9
+1.81%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MZN/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MZN sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.75938549 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.2595462 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20417008
–
0.29291979
TRY
Năm biến động
+40.27%
2023
Tỷ giá trung bình
0.37293469 TRY
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.29245481
–
0.46175905
TRY
Năm biến động
+57.59%
2024
Tỷ giá trung bình
0.51481572 TRY
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.46259913
–
0.55405993
TRY
Năm biến động
+19.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.61923718 TRY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.55305643
–
0.67221799
TRY
Năm biến động
+21.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.75938549 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.67240343
–
0.78154592
TRY
Năm biến động
+16.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.