Tỷ giá Metical Mozambique sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay
Tỷ giá Metical Mozambique sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Metical Mozambique đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MZN = TTD
Cập nhật
1
MZN
=
0.10609967
TTD
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MZN = TT$0.10609967 TTD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TTD = MT9.42510038 MZN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
TT$0.10595521
Hiện tại
TT$0.10609967
Cao nhất
TT$0.10609967
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Đô la Trinidad và Tobago
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MZN sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MZN/TTD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MZN sang TTD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10609967 TTD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000043 TTD
+0.04%
7 ngày qua
+0.000018 TTD
+0.02%
30 ngày qua
+0.000074 TTD
+0.07%
1 năm qua
+0.000141 TTD
+0.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
0.10526067 Hôm nay
0.10609967 Cao nhất
0.10733713
0.10526067 Hôm nay
0.10609967 Cao nhất
0.10733713
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.37%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+0.14%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MZN/TTD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MZN sang TTD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.10629951 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10629951 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10474688
–
0.10740041
TTD
Năm ổn định
+0.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10622888 TTD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.10472164
–
0.10720421
TTD
Năm ổn định
-0.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1062199 TTD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.10509972
–
0.11054564
TTD
Năm ổn định
-0.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10616707 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10433973
–
0.1078058
TTD
Năm ổn định
-0.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10618443 TTD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.10526067
–
0.10733713
TTD
Năm ổn định
-0.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.