Tỷ giá Đô la Namibia sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Real Braxin cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = BRL

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Real Braxin 0.33214699 BRL
+0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất R$0.33166315 Hiện tại R$0.33214699 Cao nhất R$0.33214699
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang BRL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33214699 BRL
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000484 BRL
+0.15%
7 ngày qua
+0.005409 BRL
+1.66%
30 ngày qua
+0.030916 BRL
+10.26%
1 năm qua
+0.024226 BRL
+7.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.29462177
Hôm nay
0.33214699
Cao nhất
0.3357801
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.17%
Tháng 12
-1.30%
Tháng 1
-1.69%
Tháng 2
-6.18%
Tháng 3
-2.57%
Tháng 4
+3.61%
Tháng 5
+2.19%
Tháng 6
-3.15%
Tháng 7
+4.30%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
+3.34%
Tháng 10
+1.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang BRL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.3176067 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.3176067 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27723001 – 0.36211635 BRL
Năm biến động -11.02%
2023
Tỷ giá trung bình 0.2703684 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24513986 – 0.32234712 BRL
Năm biến động -15.68%
2024
Tỷ giá trung bình 0.29488938 BRL
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.25777305 – 0.36227426 BRL
Năm biến động +25.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.3127592 BRL
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.29532571 – 0.3364397 BRL
Năm biến động -0.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.31342782 BRL
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.29462177 – 0.3357801 BRL
Năm biến động -0.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.