Tỷ giá Đô la Namibia sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Franc Djibouti cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = DJF

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Franc Djibouti 10.76780832 DJF
+1.70% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Fdj10.58752636 Hiện tại Fdj10.76780832 Cao nhất Fdj10.76780832
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang DJF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.76780832 DJF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.180282 DJF
+1.70%
7 ngày qua
+0.082677 DJF
+0.77%
30 ngày qua
+0.084763 DJF
+0.79%
1 năm qua
+0.497728 DJF
+4.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
10.2458719
Hôm nay
10.76780832
Cao nhất
11.268082
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.93%
Tháng 12
+4.47%
Tháng 1
-0.22%
Tháng 2
-7.32%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
+2.55%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
+2.40%
Tháng 8
-1.45%
Tháng 9
-1.58%
Tháng 10
+0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang DJF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 10.96259835 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.96259835 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.61630993 – 12.27291003 DJF
Năm biến động -6.36%
2023
Tỷ giá trung bình 9.62411626 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.79479653 – 10.57241213 DJF
Năm biến động -7.81%
2024
Tỷ giá trung bình 9.71017832 DJF
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
9.20130617 – 10.34918707 DJF
Năm biến động -1.81%
2025
Tỷ giá trung bình 9.9561205 DJF
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
9.02953344 – 10.73497358 DJF
Năm biến động +13.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.77794509 DJF
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
10.36873818 – 11.268082 DJF
Năm ổn định +0.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.