Tỷ giá Đô la Namibia sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = DKK
Cập nhật
1
NAD
=
0.404838
DKK
-0.67% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NAD = kr0.404838 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = $2.47012387 NAD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
kr0.40424224
Hiện tại
kr0.404838
Cao nhất
kr0.40577319
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NAD/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang DKK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.404838 DKK
2026-11-08
24 giờ qua
-0.00272 DKK
-0.67%
7 ngày qua
+0.00246 DKK
+0.61%
30 ngày qua
+0.004449 DKK
+1.11%
1 năm qua
+0.031916 DKK
+8.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.372922 Hôm nay
0.404838 Cao nhất
0.4080692
0.372922 Hôm nay
0.404838 Cao nhất
0.4080692
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.05%
Tháng 12
+2.62%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
-5.58%
Tháng 3
-0.15%
Tháng 4
+3.18%
Tháng 5
+1.35%
Tháng 6
-1.74%
Tháng 7
+1.46%
Tháng 8
+0.88%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
+0.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NAD/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang DKK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.43468952 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NAD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.43468952 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.39661301
–
0.47589521
DKK
Năm biến động
-0.37%
2023
Tỷ giá trung bình
0.37283676 DKK
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.34450731
–
0.41714724
DKK
Năm biến động
-10.77%
2024
Tỷ giá trung bình
0.37650895 DKK
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.35558035
–
0.40334193
DKK
Năm biến động
+4.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.36986411 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.33826833
–
0.39248454
DKK
Năm biến động
+0.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.40055483 DKK
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.37700872
–
0.4080692
DKK
NAD tăng giá
+5.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.