Tỷ giá Đô la Namibia sang Manx pound hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Manx pound cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = IMP

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Manx pound 0.04451539 IMP
-0.74% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £0.04451539 Hiện tại £0.04451539 Cao nhất £0.04488516
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Manx pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/IMP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang IMP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04451539 IMP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00033 IMP
-0.74%
7 ngày qua
-0.000621 IMP
-1.38%
30 ngày qua
-0.000654 IMP
-1.45%
1 năm qua
+0.000536 IMP
+1.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.0437051
Hôm nay
0.04451539
Cao nhất
0.04690399
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.33%
Tháng 12
+1.86%
Tháng 1
+2.25%
Tháng 2
-6.03%
Tháng 3
-1.16%
Tháng 4
+3.55%
Tháng 5
+0.97%
Tháng 6
-1.94%
Tháng 7
+1.75%
Tháng 8
+0.46%
Tháng 9
-2.53%
Tháng 10
-0.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/IMP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang IMP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04980052 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04980052 IMP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04617302 – 0.05382436 IMP
Năm biến động +4.88%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04353257 IMP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.03975078 – 0.04954187 IMP
Năm biến động -12.71%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04272368 IMP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.04079913 – 0.04467585 IMP
Năm ổn định -0.14%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04245603 IMP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03903195 – 0.04489055 IMP
Năm biến động +5.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04543123 IMP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.0437051 – 0.04690399 IMP
Năm ổn định -0.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.